Cornel Ene

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Cornel Ene |
| Ngày sinh | 21/07/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | ASU Poli Timişoara, CFR Cluj |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/08/2025 | TừHonvéd | ĐếnASU Poli Timişoara | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2023 | TừMioveni | ĐếnHermannstadt | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2022 | TừGyirmót | ĐếnMioveni | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2021 | TừVárda SE | ĐếnGyirmót | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừUTA Arad | ĐếnCFR Cluj | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừCFR Cluj | ĐếnUTA Arad | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Honvéd | Cúp Quốc Gia Hungary | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Szombathelyi Haladás | Cúp Quốc Gia Hungary | 14 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Hermannstadt | VĐQG Romania | 70 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Mioveni | VĐQG Romania | 4 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Hermannstadt | Cúp Quốc Gia Romania | 70 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Mioveni | Cúp Quốc Gia Romania | 4 | - | - | - | - |