Cory Burke
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Cory Burke |
| Ngày sinh | 28/12/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Lexington, Jamaica |
| Hợp đồng | 26/02/2025 - |
| Số áo | 7 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày26/02/2025 | TừNew York RB | ĐếnLexington | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừPhiladelphia Union | ĐếnNew York RB | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2020 | TừSt. Pölten | ĐếnPhiladelphia Union | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2020 | TừPhiladelphia Union | ĐếnSt. Pölten | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừPortmore United | ĐếnPhiladelphia Union | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2019 | TừPhiladelphia Union | ĐếnPortmore United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/05/2018 | TừPhiladelphia Union II | ĐếnPhiladelphia Union | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/03/2018 | TừPhiladelphia Union | ĐếnPhiladelphia Union II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/12/2017 | TừPhiladelphia Union II | ĐếnPhiladelphia Union | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Lexington | USL Championship Mỹ | 99 | - | - | - | - |
| 2025 | Jamaica | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2026 | Jamaica | Vòng Loại WC CONCACAF | - | - | - | - | - |
| 2025 | Lexington | Cúp Mỹ Mở Rộng | 99 | - | - | - | - |
| 2025 | Jamaica | Cúp Vàng Concacaf | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Jamaica | CONCACAF Nations League | - | - | - | - | - |