Coşqun Diniyev

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Coşqun Diniyev |
| Ngày sinh | 13/09/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 169 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Araz, Azerbaijan |
| Hợp đồng | 25/08/2025 - |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày25/08/2025 | TừÇorum Belediyespor | ĐếnAraz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2025 | TừBandırmaspor | ĐếnÇorum Belediyespor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2024 | TừÜmraniyespor | ĐếnBandırmaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2023 | TừZira | ĐếnÜmraniyespor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2021 | TừSabah | ĐếnZira | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2019 | TừQarabağ | ĐếnSabah | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừŞamaxı FK | ĐếnQarabağ | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2001 | TừÇorum Belediyespor | ĐếnAraz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Araz | VĐQG Azerbaijan | - | 1 | 1 | - | 4 |
| 2024-2025 | Azerbaijan | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Azerbaijan | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Azerbaijan | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Çorum Belediyespor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | - | 2 | 2 | 1 | 4 |
| 2024-2025 | Bandırmaspor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 91 | - | - | - | - |