Courtney Baker-Richardson
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Courtney Baker-Richardson |
| Ngày sinh | 05/12/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Coventry City, Newport County |
| Số áo | 9 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/07/2024 | TừCrewe Alexandra | ĐếnNewport County | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừNewport County | ĐếnCrewe Alexandra | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừBarrow | ĐếnNewport County | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2021 | TừBarnet | ĐếnBarrow | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2021 | TừBarrow | ĐếnBarnet | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/10/2020 | TừSwansea City | ĐếnBarrow | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2020 | TừAccrington Stanley | ĐếnSwansea City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2019 | TừSwansea City | ĐếnAccrington Stanley | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2017 | TừLeamington | ĐếnSwansea City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2016 | TừKettering Town | ĐếnLeamington | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2014 | TừTamworth | ĐếnCoventry City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2014 | TừCoventry City | ĐếnTamworth | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừCoventry City U18 | ĐếnCoventry City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Newport County | FA Cup Anh | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Newport County | Hạng Ba Anh | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Newport County | EFL Trophy Anh | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Newport County | Cúp Liên Đoàn Anh | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Newport County | Cúp Liên Đoàn Wales | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Crewe Alexandra | FA Cup Anh | - | 1 | 1 | - | 1 |