Craig Eastmond
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Craig Eastmond |
| Ngày sinh | 09/12/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Eastbourne Borough |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừWealdstone | ĐếnEastbourne Borough | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2024 | TừSutton United | ĐếnWealdstone | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/09/2015 | TừTBC | ĐếnSutton United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/02/2015 | TừTBC | ĐếnYeovil Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừArsenal | ĐếnColchester United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/12/2012 | TừColchester United | ĐếnArsenal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/09/2012 | TừArsenal | ĐếnColchester United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2012 | TừWycombe Wanderers | ĐếnArsenal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2012 | TừArsenal | ĐếnWycombe Wanderers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2011 | TừMillwall | ĐếnArsenal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2011 | TừArsenal | ĐếnMillwall | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2010 | TừArsenal U18 | ĐếnArsenal | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Wealdstone | FA Cup Anh | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wealdstone | FA Trophy Anh | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sutton United | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sutton United | Hạng Ba Anh | 15 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sutton United | EFL Trophy Anh | 15 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sutton United | Cúp Liên Đoàn Anh | 15 | - | - | - | - |