Craig Goodwin
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Craig Goodwin |
| Ngày sinh | 16/12/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Adelaide United, Australia |
| Số áo | 23 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừAl-Wehda | ĐếnAdelaide United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/09/2023 | TừAdelaide United | ĐếnAl-Wehda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2022 | TừAbha | ĐếnAdelaide United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừAdelaide United | ĐếnAbha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2021 | TừAbha | ĐếnAdelaide United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/10/2020 | TừAl-Wehda | ĐếnAbha | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2019 | TừAdelaide United | ĐếnAl-Wehda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/05/2018 | TừTBC | ĐếnAdelaide United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừAdelaide United | ĐếnSparta Rotterdam | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2014 | TừNewcastle Jets | ĐếnAdelaide United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừMelbourne City | ĐếnNewcastle Jets | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Australia | Vòng Loại WC Châu Á | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al-Wehda | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al-Wehda | VĐQG Ả Rập Saudi | - | 6 | 7 | - | 1 |
| 2023-2024 | Al-Wehda | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al-Wehda | VĐQG Ả Rập Saudi | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Adelaide United | VĐQG Úc | - | - | - | - | - |