Cristian Alberto Tarragona
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Cristian Alberto Tarragona |
| Ngày sinh | 09/04/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Unión Santa Fe |
| Hợp đồng | 27/06/2025 - |
| Số áo | 9 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày27/06/2025 | TừTalleres Córdoba | ĐếnUnión Santa Fe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2024 | TừSan Lorenzo | ĐếnTalleres Córdoba | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2024 | TừGimnasia La Plata | ĐếnSan Lorenzo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2022 | TừVélez Sarsfield | ĐếnGimnasia La Plata | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2020 | TừPatronato | ĐếnVélez Sarsfield | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừPlatense | ĐếnPatronato | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2018 | TừAtlante | ĐếnPlatense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2017 | TừTemperley | ĐếnAtlante | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừIndependiente Rivadavia | ĐếnTemperley | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2016 | TừTemperley | ĐếnIndependiente Rivadavia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2016 | TừJuventud Unida Univ. | ĐếnTemperley | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Unión Santa Fe | Copa Argentina | - | 2 | - | - | - |
| 2025 | Talleres Córdoba | VĐQG Argentina | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Talleres Córdoba | Copa Libertadores | 25 | - | - | - | - |
| 2025 | Talleres Córdoba | Copa Argentina | 25 | - | - | - | - |
| 2024 | Talleres Córdoba | VĐQG Argentina | 25 | - | - | - | - |
| 2024 | San Lorenzo | VĐQG Argentina | 9 | - | - | - | - |