Cristian Alonso Martínez Mena
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Cristian Alonso Martínez Mena |
| Ngày sinh | 19/04/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Atlético Tembetary, Cartaginés, San Carlos, El Salvador |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừCartaginés | ĐếnSan Carlos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2026 | TừSan Carlos | ĐếnCartaginés | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừCartaginés | ĐếnSan Carlos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2023 | TừSan Carlos | ĐếnCartaginés | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừDeportivo Recoleta | ĐếnSan Carlos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừDeportivo Saprissa | ĐếnSan Carlos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừSan Carlos | ĐếnDeportivo Recoleta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừSan Carlos | ĐếnDeportivo Saprissa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2019 | TừDeportivo Recoleta | ĐếnSan Carlos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2019 | TừDeportivo Saprissa | ĐếnSan Carlos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2016 | TừMunicipal Liberia | ĐếnDeportivo Recoleta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2016 | TừMunicipal Liberia | ĐếnDeportivo Saprissa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | El Salvador | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025 | El Salvador | Giao Hữu Quốc Tế | 14 | - | - | - | - |
| 2026 | El Salvador | Vòng Loại WC CONCACAF | 14 | - | - | - | - |
| 2025 | El Salvador | Cúp Vàng Concacaf | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Cartaginés | VĐQG Costa Rica | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | El Salvador | CONCACAF Nations League | 14 | - | - | - | - |