Cristian Anderson Penilla Caicedo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Cristian Anderson Penilla Caicedo |
| Ngày sinh | 02/05/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Alianza Atlético |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/01/2026 | TừMushuc Runa | ĐếnAlianza Atlético | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừLibertad | ĐếnMushuc Runa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2024 | TừTBC | ĐếnLibertad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/03/2023 | TừDeportivo Cuenca | ĐếnDelfin | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừBarcelona Guayaquil | ĐếnDeportivo Cuenca | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2022 | TừDeportivo Cuenca | ĐếnBarcelona Guayaquil | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2021 | TừTBC | ĐếnDeportivo Cuenca | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừPachuca | ĐếnNew England | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừNew England | ĐếnPachuca | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2018 | TừPachuca | ĐếnNew England | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2018 | TừChapecoense | ĐếnPachuca | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2017 | TừPachuca | ĐếnChapecoense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừMorelia | ĐếnPachuca | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừPachuca | ĐếnMorelia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừBarcelona Guayaquil | ĐếnPachuca | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2016 | TừPachuca | ĐếnBarcelona Guayaquil | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừBarcelona Guayaquil | ĐếnPachuca | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,950,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Alianza Atlético | VĐQG Peru | - | 3 | 2 | - | - |
| 2026 | Alianza Atlético | Copa Sudamericana | - | - | - | - | - |
| 2025 | Mushuc Runa | VĐQG Ecuador | 17 | - | - | - | - |
| 2025 | Mushuc Runa | Copa Sudamericana | 17 | - | - | - | - |
| 2024 | Libertad | VĐQG Ecuador | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Libertad | Cúp Quốc Gia Ecuador | 10 | - | - | - | - |