Cristian Campestrini
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Cristian Campestrini |
| Ngày sinh | 16/06/1980 (46 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Univ. Concepción, Rosario Central, Dorados |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/01/2025 | TừBarnechea | ĐếnUniv. Concepción | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừDeportes Limache | ĐếnBarnechea | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2023 | TừBarnechea | ĐếnDeportes Limache | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2022 | TừCancún | ĐếnBarnechea | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừCelaya | ĐếnCancún | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừEverton | ĐếnCelaya | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừTBC | ĐếnEverton | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừClub Atlético Chacarita Juniors | ĐếnDorados | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2017 | TừPuebla | ĐếnClub Atlético Chacarita Juniors | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừOlimpia | ĐếnPuebla | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2014 | TừArsenal de Sarandí | ĐếnOlimpia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2008 | TừAlmirante Brown | ĐếnArsenal de Sarandí | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2006 | TừTigre | ĐếnAlmirante Brown | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2004 | TừClub Ferro Carril Oeste | ĐếnTigre | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2003 | TừArgentino Rosario | ĐếnClub Ferro Carril Oeste | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2002 | TừRosario Central | ĐếnArgentino Rosario | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Rangers | Hạng Hai Chile | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Univ. Concepción | Cúp Quốc Gia Chile | - | - | - | - | - |
| 2025 | Univ. Concepción | Hạng Hai Chile | 17 | - | - | - | - |
| 2024 | Barnechea | Hạng Hai Chile | - | - | - | - | - |
| 2024 | Barnechea | Cúp Quốc Gia Chile | - | - | - | - | - |
| 2023 | Deportes Limache | Cúp Quốc Gia Chile | 17 | - | - | - | - |