Cristian Cosmin Dumitru
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Cristian Cosmin Dumitru |
| Ngày sinh | 13/12/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Metalul Buzău |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừMetalul Buzău | ĐếnCSM Râmnicu Vâlcea | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừSCM Gloria Buzau | ĐếnMetalul Buzău | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừVoluntari | ĐếnSCM Gloria Buzau | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/04/2023 | TừTBC | ĐếnVoluntari | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừMioveni | ĐếnFCSB | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừFCSB | ĐếnMioveni | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừArgeş | ĐếnFCSB | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2021 | TừFCSB | ĐếnArgeş | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừArgeş | ĐếnFCSB | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừFCSB | ĐếnArgeş | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừLPS HD Clinceni | ĐếnFCSB | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2020 | TừFCSB | ĐếnLPS HD Clinceni | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừLPS HD Clinceni | ĐếnFCSB | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2019 | TừFCSB | ĐếnLPS HD Clinceni | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | SCM Gloria Buzau | VĐQG Romania | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | SCM Gloria Buzau | Cúp Quốc Gia Romania | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | SCM Gloria Buzau | Cúp Quốc Gia Romania | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | SCM Gloria Buzau | Hạng Hai Romania | 7 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Mioveni | VĐQG Romania | 18 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | SCM Gloria Buzau | Cúp Quốc Gia Romania | - | - | - | - | - |