Cristian Damián Battocchio
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Cristian Damián Battocchio |
| Ngày sinh | 10/02/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 169 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Monopoli |
| Số áo | 5 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/08/2024 | TừChennaiyin | ĐếnMonopoli | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2023 | TừSektzia Nes Tziona | ĐếnChennaiyin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2023 | TừVolos NFC | ĐếnSektzia Nes Tziona | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2022 | TừTBC | ĐếnVolos NFC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2021 | TừTokushima Vortis | ĐếnPumas UNAM | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2021 | TừBrest | ĐếnTokushima Vortis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2019 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnBrest | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2017 | TừBrest | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2015 | TừWatford | ĐếnBrest | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừVirtus Entella | ĐếnWatford | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2014 | TừWatford | ĐếnVirtus Entella | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2013 | TừUdinese | ĐếnWatford | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừWatford | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2012 | TừUdinese | ĐếnWatford | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừUdinese U20 | ĐếnUdinese | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Monopoli | Serie C: Girone C Ý | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Chennaiyin | VĐQG Ấn Độ | 5 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Sektzia Nes Tziona | VĐQG Israel | 18 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Volos NFC | VĐQG Hy Lạp | 8 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Pumas UNAM | VĐQG Mexico | 22 | - | - | - | - |
| 2022 | Pumas UNAM | C1 Bắc Trung Mỹ | 22 | - | - | - | - |