Cristian Manuel Insaurralde

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Cristian Manuel Insaurralde |
| Ngày sinh | 20/07/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cobreloa |
| Số áo | 7 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/12/2025 | TừUnión Española | ĐếnCobreloa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2025 | TừUnión La Calera | ĐếnCobreloa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2025 | TừCobreloa | ĐếnUnión Española | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2025 | TừUnión La Calera | ĐếnCobreloa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừCobreloa | ĐếnUnión La Calera | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừAtenas | ĐếnCobreloa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2022 | TừEstudiantes de Río Cuarto | ĐếnAtenas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2022 | TừNewell's Old Boys | ĐếnEstudiantes de Río Cuarto | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừUnión Santa Fe | ĐếnNewell's Old Boys | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2021 | TừNewell's Old Boys | ĐếnUnión Santa Fe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2019 | TừO'Higgins | ĐếnNewell's Old Boys | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2019 | TừAmérica | ĐếnO'Higgins | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2018 | TừO'Higgins | ĐếnAmérica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừCerro Porteño | ĐếnO'Higgins | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2017 | TừO'Higgins | ĐếnCerro Porteño | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừSportivo Belgrano | ĐếnO'Higgins | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2013 | TừRiver Plate Res. | ĐếnSportivo Belgrano | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừQuilmes Atlético Club | ĐếnRiver Plate Res. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2012 | TừRiver Plate Res. | ĐếnQuilmes Atlético Club | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cobreloa | Hạng Hai Chile | - | 3 | 1 | - | 2 |
| 2025 | Unión La Calera | Cúp Quốc Gia Chile | 7 | - | - | - | - |
| 2025 | Unión La Calera | VĐQG Chile | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Cobreloa | Cúp Quốc Gia Chile | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Cobreloa | VĐQG Chile | 7 | - | - | - | - |
| 2023 | Cobreloa | Cúp Quốc Gia Chile | 7 | - | - | - | - |