Cristian Marcelo González Tassano

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Cristian Marcelo González Tassano |
| Ngày sinh | 23/07/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Remo |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/08/2025 | TừFeirense | ĐếnRemo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2024 | TừKhimki | ĐếnFeirense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừTorreense | ĐếnKhimki | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2023 | TừKhimki | ĐếnTorreense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2023 | TừSanta Clara | ĐếnKhimki | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày05/10/2020 | TừSevilla II | ĐếnSanta Clara | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/09/2020 | TừRosario Central | ĐếnSevilla II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2020 | TừSevilla II | ĐếnRosario Central | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2020 | TừMirandés | ĐếnSevilla II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2019 | TừSevilla II | ĐếnMirandés | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừFC Twente | ĐếnSevilla II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2018 | TừSevilla II | ĐếnFC Twente | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2016 | TừDanubio | ĐếnSevilla II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Remo | VĐQG Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Feirense | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 3 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Feirense | Hạng Hai Bồ Đào Nha | - | - | - | - | 10 |
| 2023-2024 | Feirense | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Torreense | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Khimki | Hạng Nhất Nga | 36 | - | - | - | - |