Cristian Martínez Borja

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Cristian Martínez Borja |
| Ngày sinh | 01/01/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Carlos Mannucci, Caxias, Rionegro Águilas |
| Hợp đồng | 20/07/2025 - |
| Số áo | 19 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/07/2025 | TừTBC | ĐếnCarlos Mannucci | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2025 | TừPatriotas Boyacá | ĐếnRionegro Águilas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/02/2024 | TừOrense | ĐếnPatriotas Boyacá | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2023 | TừUniversidad Católica | ĐếnOrense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2022 | TừJunior FC | ĐếnUniversidad Católica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2021 | TừLDU Quito | ĐếnJunior FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2019 | TừAmérica de Cali | ĐếnLDU Quito | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2019 | TừLDU Quito | ĐếnAmérica de Cali | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2018 | TừAmérica de Cali | ĐếnLDU Quito | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng345,000 € |
| Ngày30/06/2013 | TừSanta Fe | ĐếnCaxias | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2012 | TừCaxias | ĐếnSanta Fe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừCrvena Zvezda | ĐếnCaxias | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừCaxias | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng408,000 € |
| Ngày31/12/2010 | TừFlamengo | ĐếnCaxias | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừCaxias | ĐếnFlamengo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Rionegro Águilas | VĐQG Colombia | 17 | - | - | - | - |
| 2024 | Patriotas Boyacá | VĐQG Colombia | 19 | - | - | - | - |
| 2024 | Patriotas Boyacá | Cúp Quốc Gia Colombia | 19 | - | - | - | - |
| 2023 | Orense | VĐQG Ecuador | 99 | - | - | - | - |
| 2023 | Universidad Católica | VĐQG Ecuador | 19 | - | - | - | - |
| 2023 | Junior FC | Cúp Quốc Gia Colombia | 9 | - | - | - | - |