Cristiano Biraghi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Cristiano Biraghi |
| Ngày sinh | 01/09/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Internazionale U20, Torino |
| Giá trị chuyển nhượng | 100,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừFiorentina | ĐếnTorino | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày30/06/2025 | TừTorino | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2025 | TừFiorentina | ĐếnTorino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2020 | TừInter | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2019 | TừFiorentina | ĐếnInter | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừPescara | ĐếnFiorentina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,900,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừFiorentina | ĐếnPescara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2017 | TừPescara | ĐếnFiorentina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày11/07/2016 | TừInter | ĐếnPescara | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,000,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừGranada | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2015 | TừInter | ĐếnGranada | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừCittadella | ĐếnInter | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng700,000 € |
| Ngày30/06/2014 | TừCatania | ĐếnCittadella | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2013 | TừCittadella | ĐếnCatania | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừInter | ĐếnCittadella | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày30/06/2013 | TừCittadella | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2012 | TừInter | ĐếnCittadella | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừJuve Stabia | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừInternazionale U20 | ĐếnJuve Stabia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Torino | VĐQG Ý | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Fiorentina | Europa Conference League | 3 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Torino | VĐQG Ý | - | 2 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Fiorentina | VĐQG Ý | - | 1 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Torino | Cúp Ý | 34 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Fiorentina | Cúp Ý | 3 | - | - | - | - |