Cristiano da Silva

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Cristiano da Silva |
| Ngày sinh | 12/01/1987 (39 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Avaí, Portuguesa |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/12/2025 | TừLondrina | ĐếnPortuguesa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2025 | TừPortuguesa | ĐếnLondrina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2024 | TừParaná | ĐếnPortuguesa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2024 | TừTBC | ĐếnParaná | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừVentforet Kofu | ĐếnV-Varen Nagasaki | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2023 | TừV-Varen Nagasaki | ĐếnVentforet Kofu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2022 | TừKashiwa Reysol | ĐếnV-Varen Nagasaki | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/06/2016 | TừVentforet Kofu | ĐếnKashiwa Reysol | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng800,000 € |
| Ngày31/12/2015 | TừKashiwa Reysol | ĐếnVentforet Kofu | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừVentforet Kofu | ĐếnKashiwa Reysol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2014 | TừSalzburg | ĐếnVentforet Kofu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày07/01/2014 | TừTochigi | ĐếnSalzburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừSalzburg | ĐếnTochigi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Avaí | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Portuguesa | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ventforet Kofu | C1 Châu Á | 30 | - | - | - | - |
| 2023 | V-Varen Nagasaki | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 7 | - | - | - | - |
| 2023 | V-Varen Nagasaki | Hạng Hai Nhật Bản | 7 | - | - | - | - |
| 2023 | Ventforet Kofu | Hạng Hai Nhật Bản | 30 | - | - | - | - |