Cristiano Pereira Figueiredo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Cristiano Pereira Figueiredo |
| Ngày sinh | 29/11/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 90 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Felgueiras 1932 |
| Số áo | 13 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/08/2024 | TừFK Košice | ĐếnFelgueiras 1932 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2024 | TừTBC | ĐếnFK Košice | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừTBC | ĐếnSpartak Varna | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2022 | TừCFR Cluj | ĐếnDinamo Bucureşti | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừHermannstadt | ĐếnCFR Cluj | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2019 | TừVitória FC | ĐếnHermannstadt | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2017 | TừCF Os Belenenses | ĐếnVitória FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2017 | TừPanaitolikos | ĐếnCF Os Belenenses | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2016 | TừSporting Braga | ĐếnPanaitolikos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừAcadémica | ĐếnSporting Braga | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừSporting Braga | ĐếnAcadémica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừValencia II | ĐếnSporting Braga | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừSporting Braga | ĐếnValencia II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2010 | TừVizela | ĐếnSporting Braga | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừSporting Braga | ĐếnVizela | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Felgueiras 1932 | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 13 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Felgueiras 1932 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FK Košice | VĐQG Slovakia | 13 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FK Košice | Cúp Quốc Gia Slovakia | 13 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Spartak Varna | Hạng Nhất Bulgaria | 31 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Spartak Varna | Cúp Quốc Gia Bulgaria | 31 | - | - | - | - |