Cristo Ramón González Pérez

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Cristo Ramón González Pérez |
| Ngày sinh | 24/10/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Umm-Salal SC, Al Sadd |
| Số áo | 17 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừUmm-Salal SC | ĐếnAl Sadd | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2025 | TừAl Sadd | ĐếnUmm-Salal SC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/09/2024 | TừArouca | ĐếnAl Sadd | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,000,000 € |
| Ngày01/07/2023 | TừUdinese | ĐếnArouca | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừSporting Gijón | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2022 | TừUdinese | ĐếnSporting Gijón | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừReal Valladolid | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2021 | TừUdinese | ĐếnReal Valladolid | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừMirandés | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2021 | TừUdinese | ĐếnMirandés | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2020 | TừHuesca | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2019 | TừUdinese | ĐếnHuesca | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2019 | TừReal Madrid II | ĐếnUdinese | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày18/07/2017 | TừTenerife | ĐếnReal Madrid II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng750,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Arouca | VĐQG Bồ Đào Nha | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Sadd | C1 Châu Á | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Sadd | VĐQG Qatar | 17 | - | - | - | - |
| 2024 | West Chester United | Cúp Mỹ Mở Rộng | 4 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Arouca | Europa Conference League | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Arouca | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 23 | - | - | - | - |