Cristóbal Andrés Jorquera Torres

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Cristóbal Andrés Jorquera Torres |
| Ngày sinh | 04/08/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Magallanes |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/02/2026 | TừRangers | ĐếnMagallanes | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/03/2025 | TừMagallanes | ĐếnRangers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2023 | TừLa Serena | ĐếnMagallanes | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2022 | TừBursaspor | ĐếnLa Serena | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2021 | TừFatih Karagümrük | ĐếnBursaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2020 | TừPalestino | ĐếnFatih Karagümrük | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2019 | TừTBC | ĐếnPalestino | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2015 | TừParma | ĐếnBursaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừEskişehirspor | ĐếnParma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2013 | TừParma | ĐếnEskişehirspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2013 | TừGenoa | ĐếnParma | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2011 | TừColo-Colo | ĐếnGenoa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,730,000 € |
| Ngày01/12/2009 | TừO'Higgins | ĐếnColo-Colo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2009 | TừColo-Colo | ĐếnO'Higgins | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2008 | TừUnión Española | ĐếnColo-Colo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2007 | TừÑublense | ĐếnUnión Española | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2007 | TừColo-Colo | ĐếnÑublense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Magallanes | Hạng Hai Chile | - | 3 | - | - | 3 |
| 2025 | Rangers | Cúp Quốc Gia Chile | - | - | - | - | - |
| 2025 | Rangers | Hạng Hai Chile | - | - | - | - | - |
| 2024 | Deportes Limache | Hạng Hai Chile | - | - | - | - | - |
| 2024 | Magallanes | Hạng Hai Chile | - | - | - | - | - |
| 2024 | Magallanes | Cúp Quốc Gia Chile | - | - | - | - | - |