Crysan da Cruz Queiroz Barcelos
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos |
| Ngày sinh | 07/07/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Shandong Taishan |
| Số áo | 9 |
| Giá trị chuyển nhượng | 2,000,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/04/2022 | TừSanta Clara | ĐếnShandong Taishan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày01/01/2020 | TừAthletico PR | ĐếnSanta Clara | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừAtlético GO | ĐếnAthletico PR | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/10/2019 | TừAthletico PR | ĐếnAtlético GO | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2019 | TừAl Batin | ĐếnAthletico PR | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2018 | TừAthletico PR | ĐếnAl Batin | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừCercle Brugge | ĐếnAthletico PR | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2017 | TừAthletico PR | ĐếnCercle Brugge | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2016 | TừOeste | ĐếnAthletico PR | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/06/2016 | TừAthletico PR | ĐếnOeste | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2015 | TừAtletico-PR U20 | ĐếnAthletico PR | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Shandong Taishan | VĐQG Trung Quốc | - | 11 | 5 | - | 2 |
| 2025 | Shandong Taishan | Cúp FA Trung Quốc | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Shandong Taishan | VĐQG Trung Quốc | - | 6 | 3 | - | 3 |
| 2024-2025 | Shandong Taishan | C1 Châu Á | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Shandong Taishan | Cúp FA Trung Quốc | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Shandong Taishan | VĐQG Trung Quốc | 9 | - | - | - | - |