Daiki Goto
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Daiki Goto |
| Ngày sinh | 14/06/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gifu |
| Số áo | 50 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/01/2024 | TừGiravanz Kitakyushu | ĐếnGifu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừOmiya Ardija | ĐếnGiravanz Kitakyushu | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừGiravanz Kitakyushu | ĐếnOmiya Ardija | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2019 | TừMeiji University | ĐếnGiravanz Kitakyushu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Gifu | Hạng Ba Nhật Bản | 50 | - | - | - | - |
| 2025 | Gifu | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 50 | - | - | - | - |
| 2025 | Gifu | Cúp Nhật Bản | 50 | - | - | - | - |
| 2024 | Gifu | Hạng Ba Nhật Bản | 50 | - | - | - | - |
| 2024 | Gifu | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Gifu | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |