Daiki Matsuoka
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Daiki Matsuoka |
| Ngày sinh | 01/06/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Avispa Fukuoka, Slovan Bratislava, Japan U22 |
| Số áo | 88 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/02/2026 | TừAvispa Fukuoka | ĐếnSlovan Bratislava | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2024 | TừShimizu S-Pulse | ĐếnAvispa Fukuoka | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừNovorizontino | ĐếnShimizu S-Pulse | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/03/2023 | TừShimizu S-Pulse | ĐếnNovorizontino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2021 | TừSagan Tosu | ĐếnShimizu S-Pulse | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,300,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Avispa Fukuoka | VĐQG Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2025 | Avispa Fukuoka | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 88 | - | - | - | - |
| 2025 | Avispa Fukuoka | Cúp Nhật Bản | 88 | - | - | - | - |
| 2024 | Avispa Fukuoka | VĐQG Nhật Bản | 88 | - | - | - | - |
| 2024 | Avispa Fukuoka | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 88 | - | - | - | - |
| 2024 | Avispa Fukuoka | Cúp Nhật Bản | 88 | - | - | - | - |