Daishawn Redan
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Daishawn Redan |
| Ngày sinh | 02/02/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Avellino |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2025 | TừK. Beerschot V.A. | ĐếnAvellino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2025 | TừAvellino | ĐếnK. Beerschot V.A. | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2024 | TừVenezia | ĐếnAvellino | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừTriestina | ĐếnVenezia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2023 | TừVenezia | ĐếnTriestina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừHertha BSC | ĐếnVenezia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2023 | TừFC Utrecht | ĐếnHertha BSC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừHertha BSC | ĐếnFC Utrecht | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừPEC Zwolle | ĐếnHertha BSC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừHertha BSC | ĐếnPEC Zwolle | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừFC Groningen | ĐếnHertha BSC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừHertha BSC | ĐếnFC Groningen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2019 | TừChelsea U21 | ĐếnHertha BSC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,700,000 € |
| Ngày01/07/2018 | TừChelsea U18 | ĐếnChelsea U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | K. Beerschot V.A. | VĐQG Bỉ | - | 4 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | K. Beerschot V.A. | Cúp Quốc Gia Bỉ | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Avellino | Serie C: Girone C Ý | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Triestina | Serie C: Girone A Ý | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | FC Utrecht | VĐQG Hà Lan | 7 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Venezia | Hạng Hai Ý | 9 | - | - | - | - |