Daisuke Caumanday Sato

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Daisuke Caumanday Sato |
| Ngày sinh | 20/09/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 60 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ratchaburi Mitrphol FC, Philippines |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/06/2022 | TừSisaket United | ĐếnPersib | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừSuphanburi Football Club | ĐếnRatchaburi Mitrphol FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2021 | TừSCG Muangthong United | ĐếnSuphanburi Football Club | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/06/2019 | TừSepsi | ĐếnSCG Muangthong United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2018 | TừHorsens | ĐếnSepsi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừCSM Iaşi | ĐếnHorsens | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Philippines | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2027 | Philippines | Vòng Loại Asian Cup | 11 | - | - | - | - |
| 2026 | Philippines | Vòng Loại WC Châu Á | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Philippines | AFF Cúp | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Philippines | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024 | Philippines | King's Cup | - | - | - | - | - |