Daisuke Yokota
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Daisuke Yokota |
| Ngày sinh | 15/06/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 171 cm |
| Cân Nặng | 66 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hannover 96, Gent |
| Số áo | 18 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừHannover 96 | ĐếnGent | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2025 | TừGent | ĐếnHannover 96 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừKaiserslautern | ĐếnGent | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2024 | TừGent | ĐếnKaiserslautern | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2024 | TừGórnik Zabrze | ĐếnGent | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày09/02/2023 | TừValmiera | ĐếnGórnik Zabrze | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2021 | TừTBC | ĐếnValmiera | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừTBC | ĐếnFSV Frankfurt U19 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Gent | Europa Conference League | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Gent | VĐQG Bỉ | - | 1 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Kaiserslautern | Cúp Đức | 41 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Kaiserslautern | Hạng Hai Đức | - | 4 | 2 | - | 3 |
| 2023-2024 | Gent | VĐQG Bỉ | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Gent | Europa Conference League | 14 | - | - | - | - |