Dalbert Henrique Chagas Estevão

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Dalbert Henrique Chagas Estevão |
| Ngày sinh | 08/09/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | América Mineiro |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày25/07/2025 | TừSport Recife | ĐếnAmérica Mineiro | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/04/2024 | TừInternacional | ĐếnSport Recife | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2023 | TừInternacional | ĐếnSport Recife | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2023 | TừInter | ĐếnInternacional | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừCagliari | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2021 | TừInter | ĐếnCagliari | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừRennes | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/10/2020 | TừInter | ĐếnRennes | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày31/08/2020 | TừFiorentina | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2019 | TừInter | ĐếnFiorentina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2017 | TừNice | ĐếnInter | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng21,000,000 € |
| Ngày06/07/2016 | TừVitória SC | ĐếnNice | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày01/07/2015 | TừAcademico Viseu | ĐếnVitória SC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày01/07/2013 | TừFluminense U20 | ĐếnAcademico Viseu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừFlamengo | ĐếnAcademico Viseu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | América Mineiro | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Sport Recife | Copa do Brasil | 29 | - | - | - | - |
| 2025 | Sport Recife | VĐQG Brazil | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Sport Recife | Copa do Nordeste Brasil | 29 | - | - | - | - |
| 2024 | Sport Recife | Hạng Nhất Brazil | 29 | - | - | - | - |
| 2024 | Sport Recife | Copa do Brasil | 29 | - | - | - | - |