Dalberto Luan Belo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Dalberto Luan Belo |
| Ngày sinh | 15/09/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Arema |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/07/2024 | TừMadura United | ĐếnArema | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/11/2023 | TừPaysandu | ĐếnMadura United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừCSA | ĐếnPaysandu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừPaysandu | ĐếnCSA | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2022 | TừCSA | ĐếnPaysandu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2022 | TừJuventude | ĐếnCSA | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừCoritiba | ĐếnJuventude | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/04/2021 | TừJuventude | ĐếnCoritiba | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/04/2021 | TừSport Recife | ĐếnJuventude | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/11/2020 | TừJuventude | ĐếnSport Recife | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/04/2020 | TừChapecoense | ĐếnJuventude | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/09/2019 | TừJuventude | ĐếnChapecoense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/12/2018 | TừMirassol | ĐếnJuventude | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2018 | TừSampaio Corrêa | ĐếnMirassol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/06/2018 | TừMirassol | ĐếnSampaio Corrêa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/06/2018 | TừLondrina | ĐếnMirassol | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/03/2018 | TừMirassol | ĐếnLondrina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2018 | TừABC | ĐếnMirassol | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Arema | VĐQG Indonesia | - | 19 | 9 | 1 | 5 |
| 2025 | Arema | VĐQG Indonesia | - | 16 | 3 | - | 5 |
| 2024 | Arema | Cúp Quốc Gia Indonesia | 94 | - | - | - | - |
| 2024 | Madura United | VĐQG Indonesia | 94 | - | - | - | - |
| 2023 | Paysandu | Hạng Hai Brazil | 8 | - | - | - | - |
| 2022 | CSA | Hạng Nhất Brazil | 28 | - | - | - | - |