Damiá Sabater Tous

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Damiá Sabater Tous |
| Ngày sinh | 03/02/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Metaloglobus |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/07/2025 | TừInter Club d'Escaldes | ĐếnMetaloglobus | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2024 | TừSD Logroñés | ĐếnInter Club d'Escaldes | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừLleida Esportiu | ĐếnSD Logroñés | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2023 | TừRacing Rioja | ĐếnLleida Esportiu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2022 | TừEldense | ĐếnRacing Rioja | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2021 | TừPontevedra | ĐếnEldense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2021 | TừLa Nucia | ĐếnPontevedra | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2020 | TừEspanyol II | ĐếnLa Nucia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2018 | TừMallorca | ĐếnEspanyol II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừLugo | ĐếnMallorca | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2017 | TừMallorca | ĐếnLugo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừMallorca II | ĐếnMallorca | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừMallorca U19 | ĐếnMallorca II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Inter Club d'Escaldes | Europa Conference League | 6 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Inter Club d'Escaldes | VĐQG Andorra | 6 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Racing Rioja | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 21 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Racing Rioja | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Eldense | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 20 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | La Nucia | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 8 | - | - | - | - |