Damian Kądzior
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Damian Kądzior |
| Ngày sinh | 16/06/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tychy 71 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừPiast Gliwice | ĐếnTychy 71 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừStal Mielec | ĐếnPiast Gliwice | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/02/2025 | TừPiast Gliwice | ĐếnStal Mielec | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2021 | TừSD Eibar | ĐếnPiast Gliwice | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừAlanyaspor | ĐếnSD Eibar | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2021 | TừSD Eibar | ĐếnAlanyaspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày29/08/2020 | TừDinamo Zagreb | ĐếnSD Eibar | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày13/07/2018 | TừGórnik Zabrze | ĐếnDinamo Zagreb | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày04/07/2017 | TừWigry Suwałki | ĐếnGórnik Zabrze | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng75,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừJagiellonia Białystok | ĐếnWigry Suwałki | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừWigry Suwałki | ĐếnJagiellonia Białystok | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/02/2016 | TừJagiellonia Białystok | ĐếnWigry Suwałki | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừMotor Lublin | ĐếnJagiellonia Białystok | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2013 | TừJagiellonia Białystok | ĐếnMotor Lublin | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừJagiellonia II | ĐếnJagiellonia Białystok | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Tychy 71 | Hạng Nhất Ba Lan | - | 4 | 6 | - | 2 |
| 2024-2025 | Stal Mielec | VĐQG Ba Lan | - | 1 | 1 | 1 | 3 |
| 2024-2025 | Piast Gliwice | VĐQG Ba Lan | 92 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Stal Mielec | Cúp Ba Lan | 92 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Piast Gliwice | Cúp Ba Lan | 92 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Piast Gliwice | VĐQG Ba Lan | 11 | - | - | - | - |