Damir Kojašević

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Damir Kojašević |
| Ngày sinh | 03/06/1987 (39 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 61 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Rudar, Jagiellonia Białystok, Astana, Sutjeska |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/07/2024 | TừKF Feronikeli | ĐếnRudar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừArsenal Tivat | ĐếnKF Feronikeli | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừJezero | ĐếnArsenal Tivat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2023 | TừIskra | ĐếnJezero | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2022 | TừDečić | ĐếnIskra | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/06/2019 | TừRadnički Niš | ĐếnSutjeska | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2019 | TừShakhter Karagandy | ĐếnRadnički Niš | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/02/2018 | TừVojvodina | ĐếnShakhter Karagandy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừVardar | ĐếnVojvodina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừLokomotiv | ĐếnAstana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/02/2015 | TừAstana | ĐếnLokomotiv | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2013 | TừBudućnost | ĐếnAstana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2012 | TừAstana | ĐếnBudućnost | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừBudućnost | ĐếnAstana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừSarajevo | ĐếnBudućnost | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2009 | TừGórnik Łęczna | ĐếnJagiellonia Białystok | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2009 | TừJagiellonia Białystok | ĐếnGórnik Łęczna | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2008 | TừDečić | ĐếnJagiellonia Białystok | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Rudar | Cúp Quốc Gia Montenegro | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Arsenal Tivat | Europa Conference League | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Fushe Kosova | VĐQG Kosovo | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Arsenal Tivat | VĐQG Montenegro | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Fushe Kosova | Cúp Quốc Gia Kosovo | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Iskra | Europa Conference League | 7 | - | - | - | - |