Damjan Daničić
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Damjan Daničić |
| Ngày sinh | 24/01/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Mladost Novi Sad |
| Số áo | 30 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/02/2024 | TừOFK Beograd | ĐếnMladost Novi Sad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2023 | TừVoždovac | ĐếnOFK Beograd | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2023 | TừSumqayıt | ĐếnVoždovac | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2022 | TừDinamo Zagreb II | ĐếnSumqayıt | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2022 | TừIstra 1961 | ĐếnDinamo Zagreb II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừDinamo Zagreb II | ĐếnIstra 1961 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2021 | TừDinamo Zagreb | ĐếnDinamo Zagreb II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2021 | TừVaraždin | ĐếnDinamo Zagreb | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/10/2020 | TừDinamo Zagreb | ĐếnVaraždin | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừDinamo Zagreb II | ĐếnDinamo Zagreb | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2020 | TừVoždovac | ĐếnDinamo Zagreb II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừCrvena Zvezda U19 | ĐếnVoždovac | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừGrafičar | ĐếnCrvena Zvezda U19 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừCrvena Zvezda U19 | ĐếnGrafičar | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Priboj | Hạng Nhất Serbia | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Mladost Novi Sad | Hạng Nhất Serbia | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Mladost Novi Sad | Hạng Nhất Serbia | 30 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | OFK Beograd | Hạng Nhất Serbia | 16 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Sumqayıt | Cúp Quốc Gia Azerbaijan | 22 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Sumqayıt | VĐQG Azerbaijan | 22 | - | - | - | - |