Damjan Đoković

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Damjan Đoković |
| Ngày sinh | 18/04/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gazélec Ajaccio, CFR Cluj |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/08/2024 | TừRapid Bucuresti | ĐếnCFR Cluj | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2024 | TừFCSB | ĐếnRapid Bucuresti | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừAl Raed | ĐếnFCSB | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2022 | TừRizespor | ĐếnAl Raed | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừAdana Demirspor | ĐếnRizespor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2022 | TừRizespor | ĐếnAdana Demirspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2021 | TừCFR Cluj | ĐếnRizespor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày04/09/2017 | TừRijeka | ĐếnCFR Cluj | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2017 | TừSpezia | ĐếnRijeka | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2017 | TừSpVgg Greuther Fürth | ĐếnSpezia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/10/2016 | TừTBC | ĐếnSpVgg Greuther Fürth | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2015 | TừBologna | ĐếnGazélec Ajaccio | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừLivorno | ĐếnBologna | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2014 | TừBologna | ĐếnLivorno | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừCFR Cluj | ĐếnBologna | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2013 | TừBologna | ĐếnCFR Cluj | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừCesena | ĐếnBologna | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,400,000 € |
| Ngày31/08/2011 | TừMonza | ĐếnCesena | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng220,000 € |
| Ngày01/01/2011 | TừTBC | ĐếnMonza | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | CFR Cluj | VĐQG Romania | - | 3 | - | - | 4 |
| 2024-2025 | CFR Cluj | Europa Conference League | 88 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | CFR Cluj | VĐQG Romania | - | 2 | 1 | - | 6 |
| 2024-2025 | CFR Cluj | Cúp Quốc Gia Romania | 88 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FCSB | Europa Conference League | 88 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Rapid Bucuresti | VĐQG Romania | 88 | - | - | - | - |