Dane Kelly
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Dane Kelly |
| Ngày sinh | 09/02/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Spanish Town Police FC, Sporting Kansas City II |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/03/2023 | TừPittsburgh Riverhounds | ĐếnCharlotte Independence | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2022 | TừCharlotte Independence | ĐếnPittsburgh Riverhounds | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/05/2021 | TừBnei Sakhnin | ĐếnCharlotte Independence | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2021 | TừCharlotte Independence | ĐếnBnei Sakhnin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2020 | TừIndy Eleven | ĐếnCharlotte Independence | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2019 | TừDC United | ĐếnIndy Eleven | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừRichmond Kickers | ĐếnDC United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/03/2018 | TừDC United | ĐếnRichmond Kickers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/03/2018 | TừTBC | ĐếnDC United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừCharleston Battery | ĐếnSporting Kansas City II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2013 | TừTivoli Gardens | ĐếnCharleston Battery | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/09/2012 | TừCharleston Battery | ĐếnTivoli Gardens | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/04/2012 | TừTivoli Gardens | ĐếnCharleston Battery | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2011 | TừCharleston Battery | ĐếnTivoli Gardens | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/03/2011 | TừTivoli Gardens | ĐếnCharleston Battery | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | Charlotte Independence | USL League One Mỹ | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Charlotte Independence | Cúp Mỹ Mở Rộng | 9 | - | - | - | - |
| 2022 | Pittsburgh Riverhounds | USL Championship Mỹ | 29 | - | - | - | - |
| 2022 | Pittsburgh Riverhounds | Cúp Mỹ Mở Rộng | 29 | - | - | - | - |
| 2021 | Charlotte Independence | USL Championship Mỹ | 29 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Bnei Sakhnin | Cúp Quốc Gia Israel | 11 | - | - | - | - |