Daniel Arzani
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Daniel Arzani |
| Ngày sinh | 04/01/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ferencvárosi, Melbourne City, Australia |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/01/2026 | TừFerencvárosi | ĐếnMelbourne City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừMelbourne Victory | ĐếnFerencvárosi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2023 | TừMacarthur | ĐếnMelbourne Victory | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2022 | TừManchester City | ĐếnMacarthur | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừLommel SK | ĐếnManchester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2021 | TừManchester City | ĐếnLommel SK | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừAGF | ĐếnManchester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2021 | TừManchester City | ĐếnAGF | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2021 | TừFC Utrecht | ĐếnManchester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2020 | TừManchester City | ĐếnFC Utrecht | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừCeltic | ĐếnManchester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2018 | TừManchester City | ĐếnCeltic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2018 | TừMelbourne City | ĐếnManchester City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng890,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Australia | Vòng Loại WC Châu Á | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Melbourne Victory | VĐQG Úc | - | 3 | 6 | - | 3 |
| 2024 | Melbourne Victory | Cúp Úc | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Melbourne Victory | VĐQG Úc | 19 | - | - | - | - |
| 2023 | Melbourne Victory | Cúp Úc | 19 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Macarthur | VĐQG Úc | 99 | - | - | - | - |