Daniel Avramovski

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Daniel Avramovski |
| Ngày sinh | 20/02/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sivasspor |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/09/2025 | TừIğdır FK | ĐếnSivasspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2025 | TừBoluspor | ĐếnIğdır FK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2024 | TừSarajevo | ĐếnBoluspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2022 | TừTBC | ĐếnSarajevo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2020 | TừVardar | ĐếnKayserispor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2019 | TừOlimpija | ĐếnVardar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừVojvodina | ĐếnOlimpija | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừOlimpija | ĐếnVojvodina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừCrvena Zvezda | ĐếnOlimpija | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừOFK Beograd | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2015 | TừCrvena Zvezda | ĐếnOFK Beograd | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2014 | TừRabotnicki | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày30/06/2014 | TừMakedonija | ĐếnRabotnicki | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừRabotnicki | ĐếnMakedonija | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Iğdır FK | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | - | 13 | 8 | - | 4 |
| 2024-2025 | Boluspor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Iğdır FK | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 90 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Boluspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Boluspor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sarajevo | Europa Conference League | 27 | - | - | - | - |