Daniel Birligea
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Daniel Birligea |
| Ngày sinh | 19/04/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | FCSB, Romania |
| Hợp đồng | 03/09/2024 - 30/06/2029 |
| Số áo | 25 |
| Giá trị chuyển nhượng | 2,500,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/09/2024 | TừCFR Cluj | ĐếnFCSB | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày26/01/2022 | TừTeramo | ĐếnCFR Cluj | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày26/07/2019 | TừPalermo U19 | ĐếnTeramo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Romania | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | FCSB | VĐQG Romania | - | 7 | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | Romania | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Romania | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Romania | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FCSB | C1 Châu Âu | 9 | - | - | - | - |