Daniel Graovac
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Daniel Graovac |
| Ngày sinh | 08/08/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | FCSB, Vojvodina |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừCFR Cluj | ĐếnFCSB | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2024 | TừManisa BBSK | ĐếnCFR Cluj | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2023 | TừKasımpaşa | ĐếnManisa BBSK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2022 | TừCFR Cluj | ĐếnKasımpaşa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2018 | TừRoyal Excel Mouscron | ĐếnVojvodina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừZeljeznicar | ĐếnRoyal Excel Mouscron | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừRoyal Excel Mouscron | ĐếnZeljeznicar | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/06/2017 | TừZrinjski | ĐếnRoyal Excel Mouscron | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2017 | TừRoyal Excel Mouscron | ĐếnZrinjski | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2016 | TừZrinjski | ĐếnRoyal Excel Mouscron | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | FCSB | VĐQG Romania | - | - | - | - | 5 |
| 2024-2025 | CFR Cluj | Europa Conference League | 5 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | CFR Cluj | VĐQG Romania | - | - | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | CFR Cluj | Cúp Quốc Gia Romania | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Manisa BBSK | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Manisa BBSK | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 17 | - | - | - | - |