Daniel Kearns
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Daniel Kearns |
| Ngày sinh | 26/08/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | H&W Welders, Sligo Rovers |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/09/2024 | TừTBC | ĐếnH&W Welders | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừCliftonville | ĐếnLarne | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2021 | TừLinfield | ĐếnCliftonville | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2016 | TừGlenavon | ĐếnSligo Rovers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/10/2015 | TừTBC | ĐếnGlenavon | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2014 | TừPeterborough United | ĐếnCarlisle United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2014 | TừChesterfield | ĐếnPeterborough United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/03/2014 | TừPeterborough United | ĐếnChesterfield | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2013 | TừRotherham United | ĐếnPeterborough United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2013 | TừPeterborough United | ĐếnRotherham United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/11/2012 | TừYork City | ĐếnPeterborough United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/10/2012 | TừPeterborough United | ĐếnYork City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2011 | TừDundalk | ĐếnPeterborough United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng175,000 € |
| Ngày01/08/2010 | TừWest Ham United U21 | ĐếnDundalk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừWest Ham U18 | ĐếnWest Ham United U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | H&W Welders | Hạng Nhất Bắc Ireland | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | H&W Welders | Cúp Quốc Gia Bắc Ireland | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Larne | C1 Châu Âu | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Larne | Europa Conference League | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Larne | VĐQG Bắc Ireland | 7 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Larne | Europa Conference League | 7 | - | - | - | - |