Daniel Pacheco Lobato
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Daniel Pacheco Lobato |
| Ngày sinh | 05/01/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 168 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Wisła Płock |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/07/2024 | TừGórnik Zabrze | ĐếnWisła Płock | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/03/2022 | TừAris Limassol | ĐếnGórnik Zabrze | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2021 | TừUD Logroñés | ĐếnAris Limassol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừTBC | ĐếnUD Logroñés | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2018 | TừGetafe | ĐếnMálaga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừReal Betis | ĐếnGetafe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừGetafe | ĐếnReal Betis | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2016 | TừReal Betis | ĐếnGetafe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừDeportivo Alavés | ĐếnReal Betis | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2015 | TừReal Betis | ĐếnDeportivo Alavés | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2014 | TừAlcorcón | ĐếnReal Betis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2013 | TừLiverpool | ĐếnAlcorcón | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừHuesca | ĐếnLiverpool | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2013 | TừLiverpool | ĐếnHuesca | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừAtlético Madrid | ĐếnLiverpool | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/06/2012 | TừRayo Vallecano | ĐếnAtlético Madrid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2011 | TừAtlético Madrid | ĐếnRayo Vallecano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2011 | TừLiverpool | ĐếnAtlético Madrid | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2011 | TừNorwich City | ĐếnLiverpool | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2011 | TừLiverpool | ĐếnNorwich City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừLiverpool U18 | ĐếnLiverpool | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Wisła Płock | VĐQG Ba Lan | - | 2 | 3 | - | 4 |
| 2024-2025 | Wisła Płock | Hạng Nhất Ba Lan | - | 1 | 6 | - | 8 |
| 2024-2025 | Wisła Płock | Cúp Ba Lan | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Górnik Zabrze | VĐQG Ba Lan | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Górnik Zabrze | Cúp Ba Lan | 8 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Górnik Zabrze | VĐQG Ba Lan | 7 | - | - | - | - |