Daniel Rantanen
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Daniel Rantanen |
| Ngày sinh | 11/05/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gilla |
| Số áo | 7 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/03/2025 | TừPK-35 | ĐếnGilla | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừTPS | ĐếnPK-35 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừPK-35 | ĐếnTPS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2021 | TừOulu | ĐếnPK-35 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừEIF | ĐếnOulu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2019 | TừHIFK | ĐếnEIF | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừPK-35 | ĐếnHIFK | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2016 | TừHIFK | ĐếnPK-35 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừPK-35 | ĐếnHIFK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | PK-35 | Hạng Hai Phần Lan | 7 | - | - | - | - |
| 2023 | TPS | Hạng Hai Phần Lan | 7 | - | - | - | - |
| 2022 | TPS | Hạng Hai Phần Lan | 7 | - | - | - | - |
| 2021 | PK-35 | Hạng Hai Phần Lan | 35 | - | - | - | - |
| 2020 | Oulu | Hạng Hai Phần Lan | 7 | - | - | - | - |