Daniel Sappa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Daniel Sappa |
| Ngày sinh | 09/02/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 90 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Spartak Kostroma |
| Số áo | 13 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/01/2026 | TừSan Miguel | ĐếnSpartak Kostroma | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừDeportes Iquique | ĐếnSan Miguel | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừEstudiantes | ĐếnDeportes Iquique | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừPalestino | ĐếnEstudiantes | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2022 | TừEstudiantes | ĐếnPalestino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừArsenal de Sarandí | ĐếnEstudiantes | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừEstudiantes | ĐếnArsenal de Sarandí | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừBelgrano | ĐếnEstudiantes | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/02/2021 | TừEstudiantes | ĐếnBelgrano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2021 | TừPatronato | ĐếnEstudiantes | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2020 | TừEstudiantes | ĐếnPatronato | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừArsenal de Sarandí | ĐếnEstudiantes | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừEstudiantes | ĐếnArsenal de Sarandí | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | San Miguel | Primera B Nacional Argentina | - | - | - | - | 3 |
| 2024 | Deportes Iquique | Cúp Quốc Gia Chile | 13 | - | - | - | - |
| 2024 | Deportes Iquique | VĐQG Chile | 13 | - | - | - | - |
| 2023 | Estudiantes | Copa Argentina | 12 | - | - | - | - |
| 2023 | Deportes Iquique | Cúp Quốc Gia Chile | 13 | - | - | - | - |
| 2023 | Deportes Iquique | Hạng Hai Chile | - | - | - | - | - |