Daniel Steininger
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Daniel Steininger |
| Ngày sinh | 13/04/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Vilzing |
| Số áo | 17 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừTSV Steinbach | ĐếnVilzing | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừBayreuth | ĐếnTSV Steinbach | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừMagdeburg | ĐếnBayreuth | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2020 | TừSpVgg Greuther Fürth | ĐếnMagdeburg | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừGreuther Fürth II | ĐếnSpVgg Greuther Fürth | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừSpVgg Greuther Fürth | ĐếnGreuther Fürth II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừJahn Regensburg | ĐếnSpVgg Greuther Fürth | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2014 | TừSpVgg Greuther Fürth | ĐếnJahn Regensburg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/02/2014 | TừGreuther Fürth II | ĐếnSpVgg Greuther Fürth | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừGreuther Fürth U19 | ĐếnGreuther Fürth II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | TSV Steinbach | Regionalliga: Südwest Đức | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | TSV Steinbach | Regionalliga: Südwest Đức | 17 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Bayreuth | Cúp Đức | 8 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Bayreuth | Hạng Ba Đức | 8 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Bayreuth | Cúp Đức | 8 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Magdeburg | Hạng Ba Đức | 13 | - | - | - | - |