Daniel Sundgren
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Daniel Sundgren |
| Ngày sinh | 22/11/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Degerfors |
| Số áo | 6 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/07/2025 | TừVolos NFC | ĐếnDegerfors | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/09/2024 | TừMaccabi Haifa | ĐếnVolos NFC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừAris | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2019 | TừAIK | ĐếnAris | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng120,000 € |
| Ngày01/02/2012 | TừAFC Eskilstuna | ĐếnDegerfors | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Degerfors | VĐQG Thuỵ Điển | - | 1 | 3 | - | 3 |
| 2024-2025 | Maccabi Haifa | Europa Conference League | 2 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Volos NFC | VĐQG Hy Lạp | - | 2 | - | - | 4 |
| 2024-2025 | Volos NFC | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 2 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Maccabi Haifa | C1 Châu Âu | 2 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Maccabi Haifa | Cúp Quốc Gia Israel | 2 | - | - | - | - |