Daniele Padelli
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Daniele Padelli |
| Ngày sinh | 25/10/1985 (41 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Udinese |
| Số áo | 93 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2021 | TừInter | ĐếnUdinese | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừTorino | ĐếnInter | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừUdinese | ĐếnTorino | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2012 | TừSampdoria | ĐếnUdinese | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừUdinese | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừSampdoria | ĐếnUdinese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừBari 1908 | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừSampdoria | ĐếnBari 1908 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2009 | TừAvellino | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2008 | TừSampdoria | ĐếnAvellino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2008 | TừPisa | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2007 | TừSampdoria | ĐếnPisa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2007 | TừLiverpool | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2007 | TừSampdoria | ĐếnLiverpool | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2006 | TừCrotone | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2006 | TừSampdoria | ĐếnCrotone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2004 | TừComo U19 | ĐếnSampdoria | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Udinese | VĐQG Ý | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Udinese | VĐQG Ý | 93 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Udinese | Cúp Ý | 93 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Udinese | VĐQG Ý | 93 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Udinese | Cúp Ý | 93 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Udinese | VĐQG Ý | 20 | - | - | - | - |