Daniele Rugani
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Daniele Rugani |
| Ngày sinh | 29/07/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fiorentina, Juventus, Italy |
| Số áo | 24 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/02/2026 | TừJuventus | ĐếnFiorentina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừAjax | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/06/2025 | TừAjax | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2024 | TừJuventus | ĐếnAjax | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừCagliari | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừJuventus | ĐếnCagliari | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng800,000 € |
| Ngày31/01/2021 | TừRennes | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/10/2020 | TừJuventus | ĐếnRennes | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,060,000 € |
| Ngày30/06/2015 | TừEmpoli | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2013 | TừJuventus | ĐếnEmpoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2013 | TừEmpoli | ĐếnJuventus | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
| Ngày01/07/2013 | TừEmpoli U20 | ĐếnEmpoli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừJuventus U20 | ĐếnEmpoli U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừJuventus U20 | ĐếnEmpoli U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2012 | TừEmpoli U20 | ĐếnJuventus U20 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2012 | TừEmpoli U20 | ĐếnJuventus U20 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Fiorentina | VĐQG Ý | - | - | - | - | 2 |
| 2025-2026 | Juventus | VĐQG Ý | - | - | - | - | - |
| 2025 | Ajax | Giao Hữu CLB | 24 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ajax | Europa League | 24 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ajax | VĐQG Hà Lan | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Ajax | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 24 | - | - | - | - |