Daniil Lesovoy
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Daniil Lesovoy |
| Ngày sinh | 12/01/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | FK Nizjni Novgorod |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/07/2025 | TừDinamo Moskva | ĐếnFK Nizjni Novgorod | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừAEL | ĐếnDinamo Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2024 | TừDinamo Moskva | ĐếnAEL | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừMaccabi Haifa | ĐếnDinamo Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2024 | TừDinamo Moskva | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/09/2020 | TừArsenal Tula | ĐếnDinamo Moskva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,800,000 € |
| Ngày01/08/2020 | TừZenit II | ĐếnArsenal Tula | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2020 | TừArsenal Tula | ĐếnZenit II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2018 | TừZenit II | ĐếnArsenal Tula | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Dinamo Moskva | Cúp Quốc Gia Nga | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dinamo Moskva | VĐQG Nga | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | AEL | Cúp Quốc Gia Síp | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | AEL | VĐQG Síp | - | 3 | - | - | 6 |
| 2023-2024 | Dinamo Moskva | Cúp Quốc Gia Nga | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Maccabi Haifa | Cúp Quốc Gia Israel | 31 | - | - | - | - |