Danijel Šturm
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Danijel Šturm |
| Ngày sinh | 04/01/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sigma Olomouc, Slovenia |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừSigma Olomouc | ĐếnSlavia Praha | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2026 | TừCelje | ĐếnSigma Olomouc | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừDomžale | ĐếnCelje | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừMaribor | ĐếnDomžale | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừAluminij | ĐếnMaribor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2023 | TừMaribor | ĐếnAluminij | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2021 | TừBilje | ĐếnMaribor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2019 | TừChiasso | ĐếnBilje | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừTolmin | ĐếnChiasso | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2019 | TừChiasso | ĐếnTolmin | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừMendrisio | ĐếnChiasso | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2018 | TừChiasso | ĐếnMendrisio | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừTolmin | ĐếnChiasso | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Slovenia | Giao Hữu Quốc Tế | - | 1 | 1 | - | - |
| 2025-2026 | Sigma Olomouc | VĐQG Séc | 7 | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Celje | VĐQG Slovenia | - | 5 | 4 | - | 3 |
| 2024-2025 | Domžale | VĐQG Slovenia | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Slovenia | Giao Hữu Quốc Tế | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Domžale | Europa Conference League | 77 | - | - | - | - |