Danil Stepanov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Danil Stepanov |
| Ngày sinh | 25/01/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Torpedo Moskva |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/08/2025 | TừKhimki | ĐếnTorpedo Moskva | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừArsenal Tula | ĐếnKhimki | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày01/01/2022 | TừRubin Kazan | ĐếnArsenal Tula | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày31/12/2021 | TừArsenal Tula | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừRubin Kazan | ĐếnArsenal Tula | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừRotor Volgograd | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2020 | TừRubin Kazan | ĐếnRotor Volgograd | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Khimki | Cúp Quốc Gia Nga | 5 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Khimki | VĐQG Nga | - | - | - | - | 1 |
| 2023-2024 | Khimki | Cúp Quốc Gia Nga | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Khimki | Hạng Nhất Nga | 5 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Arsenal Tula | Cúp Quốc Gia Nga | 25 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Arsenal Tula | Hạng Nhất Nga | 25 | - | - | - | - |