Danilo Almeida Alves
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Danilo Almeida Alves |
| Ngày sinh | 11/04/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | ABC, Vila Nova, São Bento |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/01/2025 | TừPSS Sleman | ĐếnABC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2024 | TừBG Pathum United | ĐếnPSS Sleman | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2023 | TừChonburi FC | ĐếnBG Pathum United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2022 | TừSuphanburi Football Club | ĐếnChonburi FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừKyzyl-Zhar | ĐếnSuphanburi Football Club | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2021 | TừSuwon | ĐếnKyzyl-Zhar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2020 | TừOkzhetpes | ĐếnSuwon | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/02/2019 | TừFlamurtari | ĐếnOkzhetpes | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2018 | TừAfjet Afyonspor | ĐếnFlamurtari | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2018 | TừFlamurtari | ĐếnAfjet Afyonspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2014 | TừCriciúma | ĐếnSão Bento | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừBragantino | ĐếnCriciúma | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừAvaí | ĐếnVila Nova | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | ABC | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | ABC | Hạng Hai Brazil | - | - | 1 | - | 2 |
| 2025 | ABC | Copa do Nordeste Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | PSS Sleman | VĐQG Indonesia | 99 | - | - | - | - |
| 2024 | BG Pathum United | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | BG Pathum United | Cúp FA Thái Lan | 7 | - | - | - | - |